xăm xắn

  1. (cũng viết săm sắn) diligent
    • Xăm xắn làm giúp
      aider (quelqu'un) dans son travail de façon diligente

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "xăm xắn"

xăm xắn
Cô ấy xăm xắn giúp mẹ dọn dẹp nhà cửa.